Nhận biết dấu hiệu catalytic converter hỏng (bầu xúc tác khí thải): 9 triệu chứng & cách kiểm tra cho chủ xe

Catalytic Converter 2

BƯỚC 1 — Phân tích tiêu đề & dàn ý

1.1 Phân tích tiêu đề

  • Keyword focus: dấu hiệu catalytic converter hỏng
  • Predicate (hành động chính): Nhận biết
  • Relations Lexical đã dùng: Synonym (catalytic converter ↔ bầu xúc tác khí thải)

1.2 Phân tích dàn ý để xác định loại ý định tìm kiếm

  • H2 “…là gì…” → Definition
  • H2 “…có gây nguy hiểm/…có nên tiếp tục lái…” → Boolean
  • H2 “9 dấu hiệu…” → Grouping
  • H2 “nguyên nhân…” → Grouping/Definition (nguyên nhân theo nhóm)
  • H2 “tự kiểm tra… theo cách nào” → How-to
  • H2 “vệ sinh hay thay mới…” → Comparison
  • H2 “P0420/P0430… có luôn đồng nghĩa…” → Boolean + Comparison

1.3 Phân tách dàn ý thành các ý định cụ thể

  • Ý định chính (từ tiêu đề): Nhận biết dấu hiệu catalytic converter hỏng/tắc và hiểu ý nghĩa các triệu chứng.
  • Ý định phụ 1 (từ Heading 1): Catalytic converter là gì, nằm ở đâu, vai trò gì.
  • Ý định phụ 2 (từ Heading 2): Hỏng/tắc có nguy hiểm không, ảnh hưởng sức kéo/động cơ ra sao.
  • Ý định phụ 3 (từ Heading 3): Danh sách các dấu hiệu thường gặp nhất và cách phân biệt.

1.4 Mapping dàn ý với công thức trả lời

  • Definition → trả lời “X là gì”
  • Boolean → “Có/Không + ≥3 lý do”
  • Grouping → “Có N dấu hiệu/nhóm nguyên nhân…”
  • Comparison → “A hợp khi…, B hợp khi…”
  • How-to → “Phương pháp + số bước + kết quả mong đợi”

Bạn có thể nhận biết dấu hiệu catalytic converter hỏng/tắc khá sớm nếu để ý đúng nhóm triệu chứng: xe ì, tăng tốc kém, mùi lạ ở ống xả, đèn báo động cơ và mức tiêu hao nhiên liệu thay đổi. Quan trọng nhất là hiểu “dấu hiệu” nào đáng nghi và dấu hiệu nào dễ bị nhầm với lỗi khác.

Tiếp theo, để tránh chẩn đoán cảm tính, bạn cần nắm catalytic converter (bộ/bầu xúc tác khí thải) là gì, nó nằm ở đâu trong hệ thống xả và nó làm nhiệm vụ gì với khí thải—vì vị trí và chức năng sẽ quyết định kiểu triệu chứng khi tắc/hỏng.

Ngoài ra, nhiều chủ xe lo lắng “hỏng có nguy hiểm không” và “có làm xe xuống sức không”. Thực tế, tắc/hỏng có thể khiến xe yếu dần, nóng bất thường, thậm chí kéo theo hỏng hóc dây chuyền nếu cố chạy lâu trong một số tình huống.

Dưới đây là phần nội dung chính: đi từ khái niệm → mức độ nguy hiểm → 9 dấu hiệu cụ thể → nguyên nhân → cách tự kiểm tra → quyết định chạy tiếp hay dừng → vệ sinh hay thay mới → và cách đọc mã lỗi để tránh thay nhầm.

Mục lục

Catalytic Converter (bộ xúc tác khí thải) là gì và nằm ở đâu trên ô tô?

Catalytic converter là thiết bị xử lý khí thải đặt trên đường ống xả, dùng vật liệu xúc tác để biến đổi các chất độc hại thành khí ít độc hại hơn trước khi thoát ra ngoài. (cdphe.colorado.gov)

Để hiểu rõ catalytic converter là gì và nằm ở đâu, trước hết bạn hãy hình dung đường đi của khí thải: từ động cơ → cổ góp xả → đoạn ống xả phía trước → (có thể có cảm biến O2 trước) → bầu xúc tác → (có thể có cảm biến O2 sau) → bầu tiêu âm → ống xả đuôi.

Vị trí bầu xúc tác khí thải (catalytic converter) trên gầm xe

Vì sao bộ xúc tác khí thải thường nằm gần động cơ?

  • Lý do kỹ thuật: bầu xúc tác hoạt động hiệu quả khi đạt nhiệt độ làm việc (càng gần động cơ càng dễ nóng lên nhanh).
  • Tác động đến triệu chứng: vì nằm gần nguồn nhiệt và dòng khí thải, khi bị tắc/hỏng sẽ gây “nghẽn cổ chai” sớm, làm xe ì và tăng nhiệt khu vực xả.

Vai trò chính của catalytic converter là gì?

  • Nó giúp giảm các chất ô nhiễm chính trong khí thải bằng các phản ứng xúc tác. (cdphe.colorado.gov)
  • Vì vậy, khi hiệu suất giảm, xe có thể rớt kiểm định khí thải hoặc báo lỗi liên quan đến “hiệu suất xúc tác”.

Catalytic Converter bị hỏng/tắc có gây nguy hiểm và làm xe xuống sức không?

Có. Catalytic converter hỏng/tắc có thể nguy hiểmcó thể làm xe xuống sức vì (1) tạo nghẽn dòng xả làm động cơ khó “thở”, (2) tăng nhiệt bất thường ở hệ thống xả, (3) khiến xe vận hành sai tối ưu dẫn đến hao nhiên liệu và phát sinh lỗi liên quan.

Catalytic Converter bị hỏng/tắc có gây nguy hiểm và làm xe xuống sức không?

Để bắt đầu, cần móc xích đúng vấn đề: catalytic converter là “nút” trên đường xả, nên khi nó tắc/hỏng, hậu quả thường đi theo 2 hướng—nghẽn xả (restriction)giảm hiệu quả xử lý khí thải (efficiency).

Nguy hiểm #1: Nghẽn xả khiến xe yếu và dễ quá nhiệt cục bộ

  • Khi đường xả bị “kẹt”, động cơ khó đẩy khí thải ra, dẫn đến giảm công suất, tăng cảm giác ì máy.
  • Một số tình huống nặng có thể làm nhiệt tăng cao ở khu vực ống xả/bầu xúc tác, gây mùi khét.

Nguy hiểm #2: Rủi ro hỏng dây chuyền nếu cố chạy dài ngày

  • Nếu vật liệu bên trong bị vỡ/rụng, mảnh vụn có thể gây tắc nặng hơn hoặc làm hư hại các phần khác của hệ thống xả.
  • Đèn báo động cơ sáng kéo dài cũng khiến bạn bỏ lỡ các lỗi quan trọng khác.

Nguy hiểm #3: Không đạt kiểm định khí thải và tăng phát thải

  • Catalytic converter suy yếu làm khí thải “bẩn” hơn, dễ trượt kiểm định và tăng tác động môi trường. (cdphe.colorado.gov)

9 dấu hiệu nhận biết Catalytic Converter bị hỏng/tắc thường gặp nhất là gì?

9 dấu hiệu catalytic converter hỏng/tắc thường gặp: (1) xe ì, tăng tốc kém, (2) hụt hơi khi lên dốc/tải nặng, (3) máy rung/giật bất thường, (4) hao nhiên liệu, (5) mùi trứng thối/khét, (6) đèn Check Engine, (7) tiếng lạch cạch trong bầu xúc tác, (8) nhiệt khu vực xả tăng bất thường, (9) rớt kiểm định khí thải.

Sau đây là từng dấu hiệu—mỗi dấu hiệu đều kèm cách hiểu đúng để tránh nhầm với bugi, kim phun, bơm xăng, hay rò rỉ ống xả.

Đèn Check Engine có thể sáng khi catalytic converter suy giảm hiệu suất

1) Xe ì, tăng tốc kém có phải dấu hiệu catalytic converter bị tắc không?

Có thể. Nếu xe ì rõ khi đạp ga, đặc biệt ở dải tua trung–cao, đó là dấu hiệu nghi ngờ tắc đường xả, vì khí thải không thoát kịp làm công suất tụt.

Cụ thể hơn, bạn sẽ thấy:

  • Đạp ga nhưng xe “không vọt”, tốc độ lên chậm.
  • Cảm giác “bóp cổ” khi tua máy tăng.

Đây là nhóm triệu chứng mà nhiều người mô tả là xe yếu do tắc ống xả/catalyst (tức nghẽn dòng xả gây hụt công).

2) Xe hụt hơi khi lên dốc/tải nặng có liên quan đến catalytic converter hỏng không?

Có thể. Khi tải tăng, lưu lượng khí thải tăng; nếu bầu xúc tác bị nghẽn, xe sẽ hụt hơi rõ nhất lúc lên dốc, chở nặng hoặc vượt xe.

Để minh họa:

  • Cùng một đoạn dốc, trước đây lên nhẹ, nay phải đạp sâu ga hoặc về số thấp.
  • Xe có thể “lịm” trong 1–2 giây rồi mới lên lại.

3) Máy rung/giật, nổ không đều có phải do catalytic converter hỏng không?

Có thể, nhưng hay bị nhầm. Catalytic converter tắc nặng có thể làm hòa khí/chu trình xả bị ảnh hưởng, tạo cảm giác rung/giật; tuy nhiên rung/giật cũng thường do bugi, bobin, kim phun.

Vì vậy, dấu hiệu rung/giật chỉ “đáng nghi” khi đi kèm:

  • Xe ì tăng dần theo thời gian
  • Mùi xả lạ hoặc nhiệt xả cao
  • Đèn Check Engine báo lỗi liên quan hệ thống xúc tác

4) Hao nhiên liệu có phải dấu hiệu catalytic converter suy yếu không?

Có thể. Khi hệ thống điều khiển động cơ “bù trừ” vì dữ liệu cảm biến O2 và hiệu suất xúc tác thay đổi, mức tiêu hao có thể tăng.

Quan trọng hơn, hao nhiên liệu do catalytic converter thường đi kèm:

  • Xe kém bốc, phải đạp ga nhiều hơn
  • Mùi khí thải nồng hơn hoặc khó chịu hơn

5) Mùi trứng thối/mùi khét từ ống xả có phải do catalytic converter hỏng?

Có thể. Một catalytic converter hỏng hoặc suy giảm chức năng có thể tạo mùi khó chịu (nhiều người mô tả kiểu “trứng thối” hoặc “lưu huỳnh”), hoặc mùi khét nếu hệ thống xả quá nóng.

Tuy nhiên, mùi cũng có thể đến từ:

  • Hòa khí quá giàu
  • Bỏ máy (misfire) làm nhiên liệu cháy tiếp trong đường xả

6) Đèn Check Engine sáng có đồng nghĩa catalytic converter hỏng không?

Không luôn luôn. Đèn Check Engine chỉ báo “có lỗi”; còn lỗi có thể là cảm biến O2, rò rỉ ống xả, hỗn hợp nhiên liệu sai, hoặc hiệu suất xúc tác giảm.

Vì vậy, khi đèn sáng:

  • Ưu tiên đọc mã lỗi OBD-II
  • So sánh dữ liệu cảm biến O2 trước/sau bầu xúc tác (nếu có công cụ)

7) Có tiếng lạch cạch trong bầu xúc tác (gõ gõ dưới gầm) có phải dấu hiệu hỏng không?

Có thể. Nếu vật liệu tổ ong bên trong nứt/vỡ, bạn có thể nghe tiếng lạch cạch khi:

  • Nổ máy rung
  • Tăng/giảm tốc
  • Gõ nhẹ khu vực bầu (khi xe nguội và đảm bảo an toàn)

Đặc biệt, trường hợp này dễ gặp khi hỏng bầu catalyzer do quá nhiệt hoặc va chạm gầm.

8) Ống xả/bầu xúc tác nóng bất thường có phải do bị tắc?

Có thể. Nếu bị nghẽn, nhiệt có thể dồn lại phía trước bầu xúc tác và lan sang các chi tiết gần đó.

Bạn có thể nghi ngờ khi:

  • Mùi khét/khô nóng sau khi chạy một quãng ngắn
  • Khu vực dưới gầm gần bầu xúc tác tỏa nhiệt mạnh bất thường (không chạm tay để kiểm tra)

9) Rớt kiểm định khí thải có phải do catalytic converter suy không?

Có thể. Vì catalytic converter là thiết bị trọng tâm giúp giảm chất ô nhiễm, nếu hiệu suất giảm, xe có nguy cơ không đạt chuẩn. (cdphe.colorado.gov)

Tuy nhiên, rớt kiểm định cũng có thể do:

  • Rò rỉ ống xả
  • Lỗi hệ thống nhiên liệu/đánh lửa
  • Cảm biến O2 sai lệch

Những nguyên nhân phổ biến nào khiến Catalytic Converter hỏng hoặc bị tắc?

3 nhóm nguyên nhân phổ biến khiến catalytic converter hỏng/tắc: (1) động cơ đốt không sạch làm “bẩn” xúc tác, (2) quá nhiệt làm chảy/vỡ vật liệu tổ ong, (3) tác động cơ học hoặc lão hóa làm suy giảm lớp xúc tác.

Những nguyên nhân phổ biến nào khiến Catalytic Converter hỏng hoặc bị tắc?

Để hiểu rõ hơn, bạn cần móc xích từ “dấu hiệu” sang “nguồn gốc”: dấu hiệu xe ì và mùi lạ thường bắt đầu từ việc xúc tác bị bám bẩn/biến dạng, rồi tiến đến nghẽn xả hoặc giảm hiệu suất.

Nhóm 1: Hòa khí sai, bỏ máy (misfire) làm xúc tác bị “đầu độc” hoặc bít tắc

  • Nhiên liệu chưa cháy hết đi vào bầu xúc tác sẽ làm tăng nhiệt và tạo cặn.
  • Lỗi bugi/bobin/kim phun kéo dài là “kẻ giấu mặt” khiến bầu xúc tác chết nhanh.

Nhóm 2: Rò rỉ dầu/nước làm mát vào buồng đốt gây bám bẩn xúc tác

  • Nếu động cơ ăn dầu, lọt dầu có thể phủ lên bề mặt xúc tác.
  • Nước làm mát lọt vào buồng đốt (gioăng quy-lát) cũng có thể làm suy giảm hiệu suất.

Nhóm 3: Va chạm gầm, lão hóa vật liệu, chất lượng nhiên liệu và điều kiện vận hành

  • Va chạm gầm có thể móp bầu/ống, làm vỡ cấu trúc tổ ong.
  • Chạy quãng ngắn liên tục khiến bầu xúc tác khó đạt/duy trì nhiệt độ tối ưu.
  • Một số trường hợp chất lượng nhiên liệu kém hoặc phụ gia không phù hợp có thể góp phần làm suy giảm.

Chủ xe có thể tự kiểm tra catalytic converter tại nhà theo cách nào?

Bạn có thể tự kiểm tra theo 2 cách phổ biến: (1) kiểm tra triệu chứng + dữ liệu OBD cơ bản, (2) kiểm tra độ nghẽn bằng phép đo gián tiếp/đo áp suất xả để ước lượng mức tắc.

Để bắt đầu, hãy coi đây là “lọc dần”: từ kiểm tra dễ và an toàn → đến các phép đo cần dụng cụ. Trong phần này, mình sẽ gài đúng trọng tâm mà nhiều chủ xe tìm: cách kiểm tra áp suất/độ tắc ống xả để biết xe có đang bị nghẽn hay không.

Cảm biến oxy (O2 sensor) thường đặt trước và/hoặc sau catalytic converter để theo dõi hiệu suất

Cách 1: Kiểm tra bằng OBD-II (đọc mã lỗi + xem dữ liệu cảm biến O2)

Phương pháp: Đọc mã lỗi + quan sát dữ liệu O2 trước/sau bầu xúc tác → khoanh vùng “lỗi hiệu suất xúc tác” hay “lỗi cảm biến/rò rỉ”.

Kết quả mong đợi: biết lỗi thuộc nhóm nào trước khi nghĩ tới thay bầu.

Cụ thể:

  • Dùng máy đọc lỗi OBD-II cắm vào cổng chẩn đoán.
  • Nếu có mã liên quan hiệu suất xúc tác (thường P0420/P0430), tiếp tục xem live data (nếu thiết bị hỗ trợ).
  • Trường hợp cảm biến sau “dao động giống” cảm biến trước có thể gợi ý hiệu suất xúc tác giảm (nhưng vẫn cần loại trừ rò rỉ xả/cảm biến lỗi).

Cách 2: Kiểm tra độ nghẽn (áp suất xả/backpressure) qua cổng cảm biến O2

Phương pháp: Đo backpressure tại vị trí trước bầu xúc tác (thường qua lỗ cảm biến O2) → so với ngưỡng để đánh giá có tắc hay không.

Kết quả mong đợi: xác nhận xe có bị nghẽn xả ở mức đáng kể.

Cụ thể hơn:

  • Tháo cảm biến O2 phía trước (khi xe nguội, có dụng cụ phù hợp).
  • Gắn đồng hồ đo áp suất xả (backpressure gauge) vào vị trí đó.
  • Nổ máy và đo ở chế độ không tải và khi giữ ga ở mức RPM nhất định.

Một số hướng dẫn kỹ thuật thường dùng mốc tham khảo kiểu “áp suất tăng bất thường ở RPM ổn định là dấu hiệu nghẽn”; ví dụ tài liệu hướng dẫn phổ biến nhắc đến ngưỡng áp suất ở khoảng RPM nhất định để nhận biết backpressure tăng.

Lưu ý an toàn quan trọng:

  • Không thao tác khi ống xả còn nóng.
  • Nếu không quen tháo cảm biến O2/thiết bị đo, nên nhờ gara để tránh tuôn ren, gãy cảm biến, hoặc rò rỉ xả.

Dẫn chứng: Theo nghiên cứu của Đại học Bang Ohio từ Khoa Cơ khí, vào 02/1999, nhóm nghiên cứu ghi nhận việc cải tiến liên quan hệ thống xả có thể giúp tăng hiệu suất khoảng 5%giảm phát thải khoảng 15% trong thử nghiệm họ công bố—cho thấy “dòng xả” và mức cản xả có ảnh hưởng rõ rệt đến vận hành và khí thải. (news.osu.edu)

Có nên tiếp tục lái xe khi nghi catalytic converter hỏng/tắc không?

Tùy mức độ, nhưng thường là “không nên cố chạy lâu”. Bạn chỉ nên lái tiếp quãng ngắn để về nơi an toàn/gara khi (1) xe vẫn nổ đều, (2) không có dấu hiệu quá nhiệt/mùi khét tăng, (3) công suất chưa tụt nghiêm trọng.

Có nên tiếp tục lái xe khi nghi catalytic converter hỏng/tắc không?

Quan trọng hơn, hãy móc xích từ triệu chứng sang quyết định: nếu bạn đã có các dấu hiệu như xe ì rõ + mùi khét + nhiệt bất thường, thì việc cố chạy có thể khiến nghẽn nặng hơn và kéo theo hỏng hóc khác.

Bạn có thể chạy tiếp (tạm thời) khi:

  • Xe vẫn tăng tốc được (dù yếu), không rung giật nặng.
  • Không có mùi khét tăng dần, không có dấu hiệu quá nhiệt.
  • Đèn Check Engine sáng nhưng không nhấp nháy (nhiều xe nhấp nháy khi bỏ máy nặng).

Bạn nên dừng và gọi hỗ trợ khi:

  • Xe ì đột ngột, gần như không lên nổi tốc độ.
  • Mùi khét nồng, có cảm giác nóng bất thường dưới gầm.
  • Xe rung giật mạnh, nghi bỏ máy (misfire) vì có thể làm bầu xúc tác quá nhiệt nhanh.

Nên vệ sinh hay thay mới Catalytic Converter: trường hợp nào phù hợp hơn?

Vệ sinh phù hợp khi tắc nhẹ do muội/cặn và cấu trúc bên trong chưa vỡ; thay mới phù hợp hơn khi lõi tổ ong nứt/vỡ/chảy hoặc hiệu suất xúc tác suy giảm rõ và lặp lại lỗi sau khi đã xử lý nguyên nhân gốc.

Nên vệ sinh hay thay mới Catalytic Converter: trường hợp nào phù hợp hơn?

Tiếp theo, hãy so sánh theo 3 tiêu chí thực tế nhất: mức hư hại, nguy cơ tái phát, chi phí – hiệu quả.

Khi nào có thể cân nhắc vệ sinh?

  • Xe mới có dấu hiệu nhẹ, chưa có tiếng lạch cạch trong bầu.
  • Không có dấu hiệu “tắc nặng” kiểu hụt hơi nghiêm trọng.
  • Quan trọng nhất: đã kiểm tra và xử lý nguyên nhân gốc (misfire/ăn dầu/hòa khí giàu).

Khi nào nên thay mới?

  • Có tiếng lạch cạch (nghi lõi vỡ).
  • Đo backpressure cho thấy nghẽn cao và không cải thiện.
  • Lỗi hiệu suất xúc tác lặp lại sau khi đã sửa rò rỉ xả/cảm biến O2/hệ thống nhiên liệu.

Thực tế, nếu bạn chỉ “tẩy rửa” nhưng bỏ qua nguyên nhân gốc (ví dụ bugi/bobin hỏng làm bỏ máy), bầu mới/vừa vệ sinh cũng có thể nhanh chóng xuống lại.

Mã lỗi P0420/P0430 và kiểm định khí thải có luôn đồng nghĩa catalytic converter hỏng không?

Không. P0420/P0430 hoặc rớt kiểm định không phải lúc nào cũng đồng nghĩa catalytic converter hỏng, vì còn ít nhất 3 lý do phổ biến: (1) cảm biến O2 sai lệch, (2) rò rỉ ống xả làm sai dữ liệu, (3) lỗi hòa khí/đánh lửa làm hiệu suất xúc tác “tụt giả”.

Mã lỗi P0420/P0430 và kiểm định khí thải có luôn đồng nghĩa catalytic converter hỏng không?

Để hiểu rõ hơn, bạn cần phân biệt “hiệu suất xúc tác thấp” (computer kết luận qua dữ liệu) với “bầu xúc tác hỏng vật lý” (lõi vỡ/tắc thật).

P0420 nghĩa là gì và nó được phát hiện như thế nào?

P0420 là mã lỗi cho biết hiệu suất hệ thống xúc tác thấp hơn ngưỡng yêu cầu ở Bank 1 (trên nhiều xe). (edmunds.com)

Cụ thể:

  • ECU so sánh tín hiệu O2 trước và sau bầu.
  • Nếu mô hình tín hiệu cho thấy bầu xúc tác không còn “làm phẳng” dao động như kỳ vọng, ECU có thể báo P0420.

P0430 khác gì P0420?

P0430 thường có ý nghĩa tương tự nhưng áp cho Bank còn lại (thường là Bank 2 trên động cơ chữ V). Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc cấu hình xe, nhưng nguyên lý “hiệu suất xúc tác dưới ngưỡng” là điểm chung.

Trường hợp nào P0420/P0430 “báo oan” (không phải hỏng bầu)?

  • Cảm biến O2 xuống cấp: phản hồi chậm/sai làm ECU đánh giá sai hiệu suất.
  • Rò rỉ ống xả trước/sau bầu: hút thêm oxy vào dòng xả làm dữ liệu lệch.
  • Hòa khí/đánh lửa sai: bỏ máy hoặc hòa khí giàu kéo dài khiến bầu quá tải, dữ liệu bất thường.

Vì sao xe vẫn chạy được dù báo P0420, nhưng vẫn không nên chủ quan?

Nhiều trường hợp xe vẫn chạy “tạm ổn” khi P0420 xuất hiện, nhưng nếu nguyên nhân gốc là bỏ máy/hòa khí sai, bạn đang để rủi ro “nóng – tắc – hỏng dây chuyền” tăng dần theo thời gian. (edmunds.com)

Gợi ý chốt chẩn đoán (mang tính thực hành): Nếu bạn đang nghi catalytic converter hỏng, hãy đi theo thứ tự ít tốn kém nhất: (1) đọc mã lỗi + kiểm tra rò rỉ xả, (2) kiểm tra tình trạng đánh lửa/hòa khí, (3) quan sát dữ liệu O2, (4) khi cần thì đo backpressure để xác nhận “tắc thật”.

Nếu bạn muốn, bạn gửi mình: dòng xe/năm sản xuất, triệu chứng chính (ì máy, mùi, rung giật…), và có mã lỗi gì (nếu đã đọc OBD). Mình sẽ giúp bạn “mapping” nhanh theo đúng cây quyết định ở trên để khoanh vùng nguyên nhân trước khi thay bầu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *