Hướng dẫn kiểm tra bơm trợ lực lái rò phớt cho chủ xe: nhận biết xì dầu, phân biệt lỗi bơm–thước lái và cách xử lý đúng

photo 1486006920555 c77dcf18193c 182

Kiểm tra bơm trợ lực lái rò phớt có thể tự làm ở mức cơ bản nếu bạn đi đúng quy trình: quan sát dấu vết dầu, theo dõi triệu chứng khi đánh lái, khoanh vùng vị trí rò và phân biệt với lỗi thước lái hoặc đường ống. Cách tiếp cận này giúp bạn tránh sửa sai chỗ, giảm chi phí phát sinh và quan trọng nhất là giữ an toàn khi vận hành.

Để hiểu rõ hơn, bài viết sẽ đi theo đúng ý định người tìm kiếm: đầu tiên xác định mức độ nguy hiểm và có cần xử lý ngay không; tiếp theo là nhận diện bản chất lỗi rò phớt và các dấu hiệu điển hình; sau đó là quy trình kiểm tra từng bước dành cho chủ xe; cuối cùng là cách chọn giữa phục hồi hay thay mới để tối ưu hiệu quả dài hạn.

Bên cạnh đó, một điểm mà nhiều chủ xe bỏ qua là mối liên hệ giữa triệu chứng và vị trí hư hỏng. Ví dụ, tiếng rên khi đánh lái hết biên có thể đến từ bơm, nhưng cũng có thể liên quan đường dầu hoặc không khí lẫn trong hệ thống. Vì vậy, tư duy “đúng quy trình trước, thay thế sau” là then chốt để chẩn đoán chính xác.

Sau đây, chúng ta đi vào nội dung chính theo cấu trúc từ tổng quan đến chi tiết, giúp bạn tự kiểm tra có hệ thống, biết lúc nào cần vào gara, và biết cách trao đổi với kỹ thuật viên bằng ngôn ngữ kỹ thuật rõ ràng.

Bơm trợ lực lái rò phớt có nguy hiểm không và có cần kiểm tra ngay không?

Có, bơm trợ lực lái rò phớt cần kiểm tra sớm vì ảnh hưởng trực tiếp đến lực lái, độ an toàn và tuổi thọ cụm bơm–thước lái. Ba lý do cốt lõi là: nguy cơ thiếu dầu trợ lực, tăng tải cơ khí lên bơm và khả năng mất trợ lực đột ngột khi đang vận hành.

Để móc xích đúng với câu hỏi của phần này, ta cần chốt ngay tiêu chí: không phải mọi trường hợp đều phải dừng xe tức thì, nhưng mọi trường hợp đều phải kiểm tra ngay trong ngày. Vấn đề nằm ở mức độ rò và biểu hiện đi kèm.

Rò phớt nhẹ có thể theo dõi tại nhà không?

Có, nhưng chỉ trong điều kiện kiểm soát được mức dầu và chưa xuất hiện triệu chứng nặng. Cụ thể hơn, bạn có thể theo dõi ngắn hạn tại nhà khi hội đủ các điều kiện sau:

  • Vệt dầu mỏng, không tạo giọt sau khi đỗ qua đêm.
  • Mức dầu giảm chậm, không tụt rõ sau 1–2 ngày.
  • Vô lăng không nặng lên bất thường ở tốc độ thấp.
  • Không có tiếng hú/rên lớn khi quay vô lăng.
  • Không có hiện tượng sủi bọt mạnh trong bình dầu trợ lực.

Ngược lại, nếu bạn thấy dầu giảm nhanh hoặc có giọt dầu rõ dưới gầm, cần chuyển trạng thái từ “theo dõi” sang “xử lý ngay”. Mấu chốt là rò nhẹ có thể quan sát, nhưng không được kéo dài vì phớt đã hở thường có xu hướng hở lớn dần theo nhiệt độ và áp suất làm việc.

Về thực hành, bạn nên đánh dấu mức dầu tại thời điểm bắt đầu theo dõi, sau đó kiểm lại sau mỗi quãng chạy cố định (ví dụ 20–30 km). Khi đánh giá theo dữ liệu lặp lại, bạn sẽ tránh được cảm giác chủ quan “chắc không sao”.

Xe còn lái được khi bơm trợ lực xì dầu không?

Có thể lái tạm trong quãng ngắn, nhưng chỉ khi vẫn còn trợ lực ổn định và mức dầu chưa xuống dưới ngưỡng tối thiểu. Tuy nhiên, đây là giải pháp tình huống, không phải cách vận hành bình thường.

Cụ thể, bạn không nên tiếp tục lái nếu gặp một trong các dấu hiệu sau:

  • Vô lăng nặng rõ ở tốc độ thấp hoặc khi quay đầu.
  • Có tiếng kêu lớn, kéo dài từ khoang động cơ khi đánh lái.
  • Dầu trợ lực tụt nhanh, phải châm lại liên tục.
  • Cảm giác lái giật cục, mất mượt khi trả lái.
  • Có mùi dầu nóng khét quanh khu vực bơm.

Trong khi đó, nếu buộc phải di chuyển ngắn để vào gara, hãy hạn chế đánh lái hết biên, đi tốc độ thấp và kiểm tra lại mức dầu trước khi nổ máy. Như vậy, câu trả lời “có thể lái tạm” chỉ hợp lệ khi bạn đồng thời kiểm soát rủi ro.

Về dẫn chứng kỹ thuật, các khuyến nghị bảo dưỡng hệ thống lái thủy lực của nhiều hãng xe đều thống nhất rằng thiếu dầu trợ lực làm tăng mài mòn bơm và giảm hiệu quả trợ lực, do đó cần xử lý rò rỉ sớm thay vì trì hoãn. Đây là nguyên tắc bảo dưỡng nền tảng trong ngành dịch vụ ô tô.

Kỹ thuật viên kiểm tra khoang động cơ và hệ thống trợ lực lái

Rò phớt bơm trợ lực lái là gì và nhận biết qua dấu hiệu nào?

Rò phớt bơm trợ lực lái là tình trạng phớt làm kín ở trục hoặc thân bơm suy giảm khả năng kín, gây thất thoát dầu dưới tác động áp suất và nhiệt. Nguồn gốc phổ biến là lão hóa vật liệu phớt, nhiệt độ cao kéo dài và tải làm việc lớn.

Để móc xích từ định nghĩa sang nhận biết thực tế, bạn cần ghi nhớ: rò phớt là một dạng rò rỉ dầu trợ lực lái có “dấu vân tay” riêng về vị trí và hành vi. Vì vậy, mục tiêu không chỉ là thấy dầu rò, mà là biết dầu đó rò từ đâu và khi nào rò mạnh hơn.

Những dấu hiệu nào cho thấy bơm trợ lực đang rò phớt?

Có 4 nhóm dấu hiệu rò dầu trợ lực lái chính: dấu vết ngoại quan, thay đổi cảm giác lái, âm thanh bất thường và biến đổi trạng thái dầu. Dưới đây là cách đọc từng nhóm:

  1. Dấu vết ngoại quan
    • Dầu ẩm quanh trục/puly bơm.
    • Vệt dầu loang quanh thân bơm hoặc giá đỡ.
    • Giọt dầu xuất hiện sau khi đỗ, thường gần phía dây đai phụ kiện.
  2. Cảm giác lái
    • Tay lái nặng dần khi đi chậm, quay đầu hoặc đỗ xe.
    • Trợ lực không đều, lúc nhẹ lúc nặng.
    • Phản hồi vô lăng kém mượt khi trả lái.
  3. Âm thanh
    • vô lăng kêu khi thiếu dầu trợ lực, thường là tiếng rên/hú rõ khi đánh lái.
    • Tiếng tăng khi đánh lái về gần hết biên.
    • Có thể nghe tiếng “rít” vùng dây đai nếu dầu bắn ra làm ảnh hưởng bám đai.
  4. Trạng thái dầu
    • Mức dầu giảm theo ngày hoặc theo quãng chạy.
    • Dầu sẫm màu nhanh, có bọt khí khi nổ máy.
    • Mùi dầu nóng rõ hơn bình thường.

Cụ thể hơn, dấu hiệu đáng tin nhất là sự kết hợp của hai nhóm trở lên. Chỉ một dấu hiệu đơn lẻ có thể gây nhầm lẫn (ví dụ tiếng kêu có thể đến từ dây đai).

Rò phớt khác gì với xì ống dầu hoặc hở thước lái?

Rò phớt bơm khác ở vị trí và thời điểm xuất hiện; xì ống dầu thường tập trung tại đầu nối; hở thước lái thường thấy ở chụp bụi/thanh răng và đi kèm lệch cảm giác lái sâu hơn. Để phân biệt nhanh, bạn có thể dùng bảng sau.

Bảng dưới đây tóm tắt điểm khác nhau giữa ba nguồn rò phổ biến trong hệ thống trợ lực lái thủy lực:

Nguồn rò Vị trí dầu thường thấy Triệu chứng đi kèm Cách xác minh nhanh
Rò phớt bơm trợ lực Quanh trục/puly hoặc thân bơm Tiếng hú/rên khi đánh lái, trợ lực giảm dần Lau sạch khu vực bơm, nổ máy đánh lái qua lại để quan sát điểm ẩm mới
Xì đầu ống cao áp/ống hồi Tại co nối, cổ dê, đầu ren Dầu bắn tia/ẩm cục bộ, có thể rò mạnh khi tăng vòng tua kiểm tra ống cao áp/ống hồi trợ lực bằng đèn pin và khăn giấy khô tại các đầu nối
Hở phớt thước lái Gần chụp bụi thước lái, thanh răng Vô lăng có thể nặng kèm độ rơ/cảm giác lỏng lẻo Kiểm tra chụp bụi có dầu đọng; đối chiếu thêm độ rơ lái và tiếng gõ gầm

Trong khi đó, nếu bạn lau sạch rồi chạy thử ngắn mà dầu tái xuất hiện ngay tại cụm bơm, khả năng rò phớt bơm tăng cao. Ngược lại, nếu dầu xuất hiện quanh co nối và đường ống, cần ưu tiên siết lại hoặc thay ống/đệm trước khi nghĩ tới đại tu bơm.

Về dẫn chứng chuyên môn, theo các giáo trình bảo dưỡng hệ thống lái thủy lực trong kỹ thuật ô tô, chẩn đoán đúng nguồn rò thường dựa trên khoanh vùng vị trí + điều kiện phát sinh + triệu chứng đồng thời, thay vì thay thế dựa trên một dấu hiệu đơn lẻ.

Quan sát vết rò dầu ở khu vực bơm trợ lực lái và đường ống

Kiểm tra bơm trợ lực rò phớt đúng quy trình gồm những bước nào?

Phương pháp hiệu quả nhất là quy trình 5 bước từ kiểm tra tĩnh đến kiểm tra động, giúp khoanh vùng đúng nguồn rò và đánh giá mức độ trước khi quyết định sửa. Kết quả mong đợi là xác định được: rò ở đâu, rò mức nào, có cần vào gara ngay không.

Để móc xích với phần trước, sau khi bạn đã nắm dấu hiệu và phân biệt sơ bộ, bước tiếp theo là “làm đúng trình tự”. Trình tự đúng giúp tránh lỗi thường gặp: thay phớt bơm trong khi nguyên nhân thật là ống cao áp hở hoặc thước lái rò.

Quy trình 5 bước kiểm tra tại chỗ cho chủ xe là gì?

Có 5 bước chính: kiểm mức dầu, làm sạch–đánh dấu, kiểm tra khi máy tắt, kiểm tra khi máy nổ, và ghi nhận dữ liệu sau chạy thử. Dưới đây là cách làm chi tiết:

  1. Bước 1: Kiểm mức và chất lượng dầu trợ lực
    • Đỗ xe mặt phẳng, máy nguội.
    • Kiểm mức theo vạch MIN–MAX trên bình chứa.
    • Quan sát màu dầu: dầu quá đen, có cặn hoặc bọt nhiều là tín hiệu cần lưu ý.
    • Ghi lại mức dầu bằng ảnh để so sánh sau kiểm tra.
  2. Bước 2: Làm sạch khu vực nghi rò và đánh dấu
    • Dùng khăn sạch lau vùng bơm, đầu ống, khu vực thước lái dễ nhìn.
    • Có thể đặt giấy trắng/khăn giấy ở vùng nghi ngờ để nhận diện điểm chảy mới.
    • Mục tiêu là loại bỏ dầu cũ để nhìn đúng dầu phát sinh mới.
  3. Bước 3: Kiểm tra tĩnh (máy tắt)
    • Quan sát kỹ trục/puly bơm, thân bơm, đầu nối ống.
    • Rà theo đường dầu bằng đèn pin.
    • Nếu thấy dầu ướt cũ nhưng không có phát sinh mới, chuyển sang kiểm tra động để xác nhận.
  4. Bước 4: Kiểm tra động (máy nổ, đánh lái qua lại)
    • Nổ máy không tải, xoay vô lăng trái/phải chậm rãi.
    • Tránh giữ hết lái quá lâu để không tăng tải cực đại không cần thiết.
    • Lắng nghe tiếng kêu và quan sát điểm ẩm mới xuất hiện.
    • Nếu có thể, nhờ người hỗ trợ quay vô lăng để bạn tập trung quan sát.
  5. Bước 5: Chạy thử ngắn và đối chiếu dữ liệu
    • Chạy quãng ngắn 5–10 km, ưu tiên có thao tác quay đầu/đỗ xe.
    • Đỗ lại, kiểm tra điểm rò và mức dầu.
    • So sánh ảnh trước/sau để biết tốc độ thất thoát dầu.

Cụ thể, đây là quy trình đủ mạnh cho chủ xe tự sàng lọc trước khi vào gara. Điểm quan trọng nhất là ghi dữ liệu trước–sau, vì cảm giác “hình như rò nhiều hơn” thường thiếu chính xác.

Khi nào cần đo áp suất bơm tại gara?

Cần đo áp suất khi đã xác định có rò nhưng triệu chứng nặng lái kéo dài, hoặc khi xử lý rò xong mà trợ lực vẫn yếu. Đây là bước xác nhận năng lực tạo áp của bơm, đặc biệt hữu ích để quyết định sửa tiếp hay thay bơm.

Bạn nên yêu cầu gara đo áp khi gặp một trong các trường hợp:

  • Rò đã khắc phục tạm nhưng vô lăng vẫn nặng bất thường.
  • Tiếng hú kéo dài dù mức dầu đã ổn và không còn rò rõ.
  • Xe có lịch sử nhiều lần xử lý rò nhưng tái phát nhanh.
  • Nghi ngờ bơm mòn bên trong (cánh gạt/trục/bề mặt làm việc).

Trong khi đó, nếu triệu chứng nhẹ và nguyên nhân rò ở đầu nối ống rõ ràng, chưa cần đo áp ngay; xử lý kín đường ống trước rồi đánh giá lại là hợp lý.

Về dẫn chứng thực tiễn ngành, tại các xưởng dịch vụ chuyên về hệ thống lái, quy trình chuẩn thường kết hợp kiểm tra rò + đo áp khi có dấu hiệu suy trợ lực sau sửa rò, nhằm giảm tỷ lệ thay nhầm cụm bơm.

Nên xử lý rò phớt bơm trợ lực bằng phục hồi hay thay mới?

Phục hồi phớt phù hợp khi bơm còn nền tảng cơ khí tốt; thay mới phù hợp khi bơm đã mòn sâu hoặc suy áp rõ. Nói ngắn gọn: sửa phớt để tiết kiệm khi đúng bệnh, thay bơm để ổn định dài hạn khi bơm đã xuống cấp toàn phần.

Để chuyển ý từ kiểm tra sang quyết định sửa chữa, ta dùng nguyên tắc: “quyết định theo dữ liệu, không theo cảm tính”. Dữ liệu gồm mức độ rò, chất lượng vận hành sau sửa tạm, tiếng ồn và kết quả đo áp (nếu có).

Khi nào nên thay phớt, khi nào nên thay cả bơm?

Thay phớt thắng về chi phí ban đầu, thay bơm thắng về độ ổn định dài hạn khi cụm bơm đã lão hóa nặng. So sánh nhanh theo các tiêu chí cốt lõi:

Bảng dưới đây giúp bạn chọn phương án xử lý phù hợp theo tình trạng thực tế:

Tiêu chí Nghiêng về thay phớt/phục hồi Nghiêng về thay bơm
Mức độ rò Rò nhẹ–vừa, tập trung ở phớt Rò nặng, đa điểm hoặc tái phát nhanh
Tiếng ồn bơm Nhẹ, chỉ xuất hiện lúc thiếu dầu Lớn, kéo dài dù đã đủ dầu
Trợ lực Còn tốt hoặc giảm ít Giảm rõ, nặng lái thường xuyên
Kết quả đo áp (nếu có) Gần ngưỡng chuẩn Dưới chuẩn rõ rệt
Lịch sử sửa chữa Chưa sửa nhiều lần Đã sửa lặp lại, hiệu quả ngắn hạn
Mục tiêu sử dụng Tối ưu chi phí ngắn hạn Ổn định dài hạn, giảm rủi ro tái lỗi

Cụ thể hơn:

  • Ưu tiên thay phớt/phục hồi khi: bơm chưa có tiếng cơ khí nặng, không rơ trục rõ, rò có điểm xuất phát rõ.
  • Ưu tiên thay bơm khi: đã xử lý phớt nhiều lần nhưng tái rò, trợ lực yếu kéo dài, hoặc bơm có dấu hiệu mòn bên trong.

Trong khi đó, quyết định “sửa rẻ trước” đôi khi khiến tổng chi phí cao hơn nếu xe phải vào xưởng nhiều lần. Vì thế, hãy đánh giá theo tổng chi phí vòng đời, không chỉ chi phí lần sửa đầu tiên.

Sau sửa cần theo dõi gì để tránh tái rò?

Có 4 nhóm theo dõi bắt buộc sau sửa: mức dầu, tiếng kêu, độ mượt vô lăng và điểm rò mới phát sinh. Theo dõi đúng sẽ giúp bạn phát hiện sớm lỗi tái phát trước khi thành hư hỏng lớn.

Lộ trình theo dõi đề xuất:

  • Sau 3 ngày đầu
    • Kiểm mức dầu mỗi ngày.
    • Nghe tiếng khi đánh lái lúc đỗ xe.
    • Quan sát khu vực sửa có ẩm dầu không.
  • Sau 7 ngày
    • Đánh giá lại cảm giác lái trong tình huống quay đầu/đỗ xe.
    • Kiểm tra lại các đầu nối, đặc biệt nếu đã thao tác trên đường ống.
  • Sau 30 ngày
    • Kiểm tổng thể lần nữa: mức dầu, màu dầu, tiếng bơm, bám dầu quanh cụm bơm.
    • Nếu có bất thường lặp lại, quay lại gara để đo áp và kiểm chi tiết.

Ngoài ra, để giảm nguy cơ tái lỗi:

  • Hạn chế giữ vô lăng ở vị trí hết lái quá lâu.
  • Bảo dưỡng định kỳ dầu trợ lực theo khuyến nghị xe.
  • Không dùng sai chuẩn dầu vì có thể ảnh hưởng vật liệu làm kín.

Theo nhiều tài liệu đào tạo kỹ thuật ô tô, phần lớn lỗi tái phát sau xử lý rò đến từ hai nguyên nhân: chưa loại hết nguyên nhân gốc (ví dụ đường ống/đầu nối) và không theo dõi sau sửa theo chu kỳ.

Kỹ thuật viên kiểm tra mức dầu trợ lực và độ kín sau sửa chữa

Những yếu tố ít được chú ý nào khiến bơm trợ lực vừa sửa phớt vẫn nhanh tái rò?

Có nhiều yếu tố vi mô khiến lỗi tái phát sớm: sai loại dầu, tải phụ kiện bất thường, khí lẫn trong dầu và sai quy trình khoanh vùng rò. Đây là nhóm nguyên nhân ít được nói đến nhưng ảnh hưởng lớn đến độ bền sau sửa.

Để móc xích với toàn bài, nếu Main Content trả lời “kiểm tra và xử lý đúng”, thì phần này giúp bạn đi xa hơn một bước: ngăn lỗi quay lại. Đây là khác biệt giữa sửa cho “hết triệu chứng” và sửa cho “ổn định dài hạn”.

Dùng sai loại dầu trợ lực có làm phồng/chai phớt không?

Có, dùng sai loại dầu có thể làm biến tính vật liệu phớt, gây cứng/chai hoặc trương nở bất thường. Khi phớt mất đặc tính đàn hồi, khả năng làm kín giảm và rò xuất hiện nhanh hơn dưới áp suất làm việc.

Cụ thể:

  • Mỗi hệ thống được thiết kế tương thích với chuẩn dầu nhất định (PSF/ATF hoặc chuẩn riêng theo hãng).
  • Dầu không tương thích có thể thay đổi độ bôi trơn và phản ứng với cao su phớt.
  • Hệ quả là tuổi thọ phớt giảm, nguy cơ rò xuất hiện sớm dù mới thay.

Vì vậy, trước khi châm thêm dầu, hãy kiểm tra đúng chuẩn trong sổ tay kỹ thuật hoặc tem khoang động cơ. Đây là thao tác nhỏ nhưng tác động lớn đến độ bền toàn hệ thống.

Độ căng dây đai và độ đảo puly ảnh hưởng tuổi thọ phớt thế nào?

Độ căng dây đai sai và puly đảo làm tăng tải hướng kính lên trục bơm, từ đó đẩy nhanh mòn mép phớt. Nói cách khác, phớt có thể hỏng lại không phải vì vật liệu kém, mà vì điều kiện làm việc quá tải.

Cụ thể hơn:

  • Dây đai quá căng làm tăng lực ép lên ổ trục và vùng làm kín.
  • Puly đảo hoặc đồng tâm kém tạo rung vi mô liên tục lên trục.
  • Rung và tải lệch kéo dài khiến tiếp xúc phớt–trục không ổn định, phát sinh rò sớm.

Đây là lý do khi sửa rò phớt, kỹ thuật viên tốt sẽ kiểm luôn cụm truyền động phụ kiện thay vì chỉ thay phớt đơn lẻ.

Hiện tượng bọt khí (foaming/cavitation) có thể gây chẩn đoán nhầm hỏng bơm không?

Có, bọt khí và cavitation có thể tạo tiếng hú/rên rất giống hỏng bơm, dẫn đến chẩn đoán nhầm. Khi dầu có khí, bơm nén chất lỏng không liên tục, áp suất dao động và phát tiếng rõ khi đánh lái.

Nguồn gây bọt khí thường gặp:

  • Mức dầu thấp kéo dài.
  • Đầu hút lỏng hoặc hở nhẹ trên đường hồi.
  • Dầu sai chuẩn hoặc dầu cũ suy giảm tính ổn định.

Để phân biệt:

  • Quan sát bình dầu có bọt tăng mạnh sau khi nổ máy.
  • Kiểm tra tiếng kêu có giảm khi xử lý bọt khí và bổ sung dầu đúng chuẩn.
  • Nếu hết bọt mà tiếng vẫn lớn, mới nghi ngờ sâu đến mòn bơm.

Vì sao vệ sinh khoang máy trước khi khoanh vùng có thể làm sai lệch kết luận điểm rò?

Vệ sinh không đúng cách có thể xóa dấu vết dòng chảy dầu, làm mất manh mối nguồn rò ban đầu. Điều này khiến quá trình chẩn đoán dễ “đuổi theo triệu chứng” thay vì xác định đúng điểm phát sinh.

Cách làm đúng là:

  • Lau sạch có kiểm soát khu vực cần quan sát, không xịt tràn lan.
  • Đánh dấu vùng nghi ngờ trước khi nổ máy.
  • Chạy thử ngắn và quan sát điểm ẩm mới xuất hiện đầu tiên.
  • Ghi ảnh theo từng mốc thời gian để đối chiếu.

Tóm lại, một quy trình khoanh vùng tốt phải giữ được bằng chứng chẩn đoán, không phá hủy bằng chứng.

Như vậy, toàn bộ quy trình từ nhận diện đến xử lý có thể tóm gọn như sau:
1) Xác nhận mức độ nguy hiểm và khả năng vận hành tạm thời;
2) Nhận diện đúng dấu hiệu và nguồn rò;
3) Thực hiện checklist kiểm tra có dữ liệu;
4) Chọn phương án sửa dựa trên tình trạng thực, không cảm tính;
5) Theo dõi sau sửa và kiểm soát các yếu tố vi mô để ngăn tái lỗi.

Nếu bạn đang gặp hiện tượng rò rỉ dầu trợ lực lái, hãy ưu tiên cách tiếp cận “chẩn đoán đúng trước – thay thế sau”. Khi đó, bạn không chỉ xử lý được lỗi trước mắt mà còn bảo vệ tuổi thọ của cả hệ thống lái trong dài hạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *